R RIGHTME
Da liễu No Foreigner Surcharge

Phòng khám Umi

Tầng 2, số 13 Myeongdong 7-gil, Jung-gu, Seoul

Cách lối ra số 5 của ga Euljiro 1-ga. 242m

Featured Procedures

Nâng cơ tiêm botox chất làm đầy

Available Treatments

Nâng Shurink Ulthera tiêm tạo hình

Hours

Today's Hours -

Safety Service

Languages: Trung Quốc Event Parking available Foreign language service Saturday treatment Sunday treatment

Clinic Overview

Điểm nổi bật AI

  • Cách lối ra số 5 của ga Euljiro 1-ga. | 242m
  • Nâng cơ, Nâng và Shurink
  • Languages: Trung Quốc và Event

Phòng khám Umi | Nâng cơ | Nâng và Shurink

Thay vì theo đuổi những thay đổi quá mức, Umi Clinic hướng đến liệu trình chống lão hóa cá nhân hóa, giúp khôi phục vẻ đẹp tự nhiên và sự thanh lịch vốn có của bạn bằng cách ưu tiên sự cân bằng cấu trúc của xương, cơ và da.

Cách lối ra số 5 của ga Euljiro 1-ga. | Conveniences: Languages: Trung Quốc và Event

UMI Phòng khám da liễu — Ưu đãi tháng 7

======================================================== UMI Phòng khám da liễu — Ưu đãi tháng 7 ======================================================== Tháng 7 năm 2026 *Chưa gồm 10% thuế (tiền mặt và thẻ cùng giá) Giá tính bằng won Hàn Quốc (₩). Định dạng: giá gốc → giá ưu đãi. ● Kết cấu da & Tái tạo LALA Peel + LDM (12 phút) — ₩227,000 → ₩169,000 Heal Fusion Pro + Space Toning — ₩390,000 → ₩350,000 toàn mặt Skin Botox + Platysma — ₩520,000 → ₩469,000 toàn mặt Skin Botox + Rejuran HB (2cc) — ₩630,000 → ₩569,000 Rejuran HB (3cc) + Rejuran Eye (2cc) — ₩820,000 → ₩719,000 Skinvive (2cc) + LDM (12 phút) — ₩737,000 → ₩550,000 ● Nâng cơ & Độ đàn hồi Ultherapy 400 shot + XERF 300 shot — ₩2,630,000 → ₩2,360,000 Shurink 300 shot + XERF 300 shot — ₩1,170,000 → ₩890,000 Titanium 60kj + Onda 60kj — ₩1,380,000 → ₩1,180,000 XERF 600 shot + LDM (24 phút) — ₩1,705,000 → ₩1,550,000 ● Tạo đường nét cơ thể & Đổ mồ hôi Body Botox 300U (cơ thang + bắp chân) — ₩570,000 → ₩480,000 cánh tay Onda 60kj + vú phụ V-cut — ₩1,090,000 → ₩890,000 Botox trị đổ mồ hôi (tay hoặc chân) 100U — ₩200,000 → ₩158,000 nách triệt lông + Botox trị đổ mồ hôi 100U — ₩220,000 → ₩178,000 ● Triệt lông toàn mặt triệt lông (nữ) — ₩228,000 → ₩180,000 (đường chữ U, chân tóc, trán, môi trên, cằm) triệt lông (nữ) - cẳng tay — ₩120,000 → ₩90,000 triệt lông (nữ) - bắp tay trên — ₩240,000 → ₩180,000 mặt triệt lông 1 vùng (nam) — ₩55,000 → ₩42,000 (chọn 1: môi trên, giữa hai lông mày, cằm)

Sự kiện

EVENT 02