R RIGHTME
Da liễu Dermatology Specialist

Phòng khám Da liễu LEE HYUN JAE

Tầng 6, Tòa nhà Ion City, số 74 đường Seomyeon, quận Busanjin, Busan

Cách lối ra số 7 của ga Seomyeon 7 mét.

Featured Procedures

Chất làm đầy nâng cơ botox triệt lông các dịch vụ khác cho da nhỏ nhắn/da mịn màng.

Available Treatments

mụn trứng cá Vàng PTT nám da Vết thâm

Hours

Today's Hours -

Safety Service

Event Parking available Female doctor available Night consultation Saturday treatment

Clinic Overview

Điểm nổi bật AI

  • Cách lối ra số 7 của ga Seomyeon 7 mét.
  • Chất làm đầy, mụn trứng cá và Vàng PTT
  • Event và Parking available

Phòng khám Da liễu LEE HYUN JAE | Chất làm đầy | mụn trứng cá và Vàng PTT

Đây là một phòng khám da liễu chuyên khoa, cung cấp các giải pháp toàn diện để cải thiện các vấn đề về da như mụn trứng cá, nám da, lỗ chân lông to và mẩn đỏ, cũng như nâng cơ, tiêm botox và chất làm đầy, dựa trên phác đồ điều trị cá nhân hóa của bác sĩ da liễu và trang thiết bị hiện đại nhất.

Cách lối ra số 7 của ga Seomyeon 7 mét. | Conveniences: Event và Parking available

Da liễu Lee Hyun-jae — Chăm sóc Signature HOT tháng 7

Thời gian: 1–31 tháng 7 năm 2026 Đối tượng: khách đến Da liễu Lee Hyun-jae trong thời gian này và là bạn kênh KakaoTalk (*Chưa bao gồm VAT) Tất cả giá tính bằng won Hàn Quốc (KRW, ₩). “×N” = số buổi; “5+1” = mua 5 tặng 1. ♥ Sự kiện thủ thuật của Phó Giám đốc ♥ Môi Filler 1CC + khóe miệng/cằm sần sùi Botox — Nội địa ₩79,000 / Nhập khẩu ₩350,000 Filler (má trước, rãnh mũi má, má bên) — Nội địa ₩79,000 / Nhập khẩu ₩330,000 Revive + Excel V (đỏ da) — ×1 ₩600,000 / ×3 ₩1,500,000 Juvelook Volume + Toning dưỡng trắng — ×1 ₩700,000 / ×3 ₩1,900,000 Lituo + Encore/PF — ×1 ₩800,000 / ×3 ₩2,100,000 Juvacell V + Encore/PF — ×1 ₩850,000 / ×3 ₩2,200,000 ♥ Sự kiện Thứ Tư/Thứ Năm ♥ hàm vuông (cơ cắn)/cơ thái dương/tuyến nước bọt Botox — ₩30,000 chăm sóc bã nhờn mũi + Butterfly-zone Fraxel — ₩150,000 Tune tùy chỉnh (Tune Face/Tune Liner) — ₩199,000 Botox trị đổ mồ hôi (nách/lòng bàn tay) — ₩200,000 Botox cơ thể (cơ thang/bắp chân) — ₩200,000 01. Trong sáng sạch sẽ ngay cả mùa hè xóa đốm trong một ngày (Excel V vảy, GM vảy) — ₩300,000 Excel V (đỏ da) + Toning dưỡng trắng — ×1 ₩400,000 / ×3 ₩990,000 Revlite Toning ×7 + Excel V (đỏ da) ×3 + mặt nạ giấy — ₩990,000 Sắc tố Premium ×10 + chăm sóc tái tạo ×10 + Aqua Peel ×3 — ₩1,500,000 PicoWay Toning ×10 + chăm sóc tái tạo ×10 + Aqua Peel ×3 — ₩1,800,000 02. Chương trình phục hồi & dưỡng ẩm da Water-glow Lifting + chăm sóc cấp ẩm vitamin — ×1 ₩250,000 / ×3 ₩590,000 toàn mặt Aqua Peel + Skin Botox — ₩350,000 Rejuran Healer 2CC + Juvelook Skin + chăm sóc nhung — ×1 ₩600,000 / ×3 ₩1,500,000 Lituo + Cryo — ×1 ₩700,000 / ×3 ₩1,900,000 Juvacell V + Cryo — ×1 ₩750,000 / ×3 ₩2,000,000 Juvelook Volume + Tune Face + Cryo chăm sóc — ×1 ₩800,000 / ×3 ₩1,900,000 Rejuran Healer 4CC + Juvelook Skin + Tune Face — ×1 ₩990,000 / ×3 ₩2,400,000 Revive 2CC + Excel V (đỏ da) + tiêm Water-glow — ×1 ₩1,190,000 / ×3 ₩3,000,000 03. Chương trình cân bằng đường nét khuôn mặt Môi Filler 1CC + khóe miệng/cằm sần sùi Botox — Nội địa ₩150,000 / Nhập khẩu ₩350,000 nếp nhăn cổ Filler 1CC + nếp nhăn cổ skinbooster 1CC — Nội địa ₩300,000 / Nhập khẩu ₩490,000 dưới mắt/trên mắt filler vùng trũng 1CC + vùng mắt, dưới mắt Skin Botox — Nội địa ₩300,000 / Nhập khẩu ₩490,000 Barbie Nose + Botox cánh mũi — Nội địa ₩450,000 / Nhập khẩu ₩540,000 filler nếp nhăn mu bàn tay Filler 2CC — Nội địa ×1 ₩490,000 / ×3 ₩1,000,000 Radiesse (rãnh mũi má / nếp nhăn khóe miệng) + Cryo chăm sóc — ×1 ₩990,000 / ×2 ₩1,790,000 / ×3 ₩2,500,000 04. Căng chỉ collagen căng chỉ 14 sợi + Tune Liner — ₩1,100,000 căng chỉ 14 sợi + rãnh mũi má Filler — ₩1,300,000 căng chỉ 14 sợi + Pencairaju (cằm đôi) + Cryo — ₩1,300,000 căng chỉ 14 sợi + Radiesse 3CC + Cryo — ₩1,890,000 05. Chương trình săn chắc & tạo đường nét khuôn mặt Shurink 300 shot — ×1 ₩250,000 / ×3 ₩490,000 Pencairaju + mặt nạ làm dịu — ×1 ₩350,000 / ×3 ₩950,000 Tune Face 30KJ + Tune Liner 14KJ — ×1 ₩450,000 / ×3 ₩990,000 Oligio 300 shot + Tune tùy chỉnh — ×1 ₩600,000 / ×3 ₩1,500,000 Ulthera 300 shot + Tune Face + Tune Liner — ₩1,300,000 Ulthera 300 shot + Oligio 300 shot + Tune tùy chỉnh — ₩1,990,000 Ulthera 600 shot + Tune tùy chỉnh ×3 — ₩2,300,000 06. Chương trình cải thiện mụn chuyên sâu chăm sóc bã nhờn mũi + Aqua Peel toàn mặt + làm dịu — ×1 ₩99,000 / ×5 ₩400,000 nặn mụn + Neobeam — ×1 ₩150,000 / ×5 ₩500,000 Gold PTT + RT ×1 + Neobeam ×3 — ₩590,000 mụn premium dưỡng trắng ×10 — ₩1,100,000 Excel V (đỏ da ×5) + PT/GM (Toning dưỡng trắng) ×5 + Neobeam ×5 + Aqua Peel ×3 — ₩1,500,000 Gold PTT + RT ×3 + Excel V (đỏ da) ×3 + Neobeam ×2 — ₩1,600,000 07. Chương trình cải thiện sẹo mụn chuyên sâu Pico Fraxel (toàn mặt) — ×1 ₩300,000 / ×5 ₩990,000 Recell Facing (30 nốt trở xuống) — ×1 ₩400,000 / ×3 ₩1,000,000 / ×5 ₩1,500,000 Encore (hai má) + filler sẹo + Juvelook Skin — ×1 ₩450,000 / ×3 ₩1,200,000 / ×5 ₩1,800,000 Encore (toàn mặt) + filler sẹo + Juvelook Skin — ×1 ₩700,000 / ×3 ₩1,800,000 / ×5 ₩2,700,000 Pico Fraxel ×2 + Encore (toàn mặt) ×1 — ₩1,000,000 08. Triệt lông da sạch nách/nhân trung — ×1 ₩30,000 / ×(5+1) ₩100,000 nhân trung + giữa cằm + Cryo — ×1 ₩130,000 / ×(5+1) ₩450,000 đường râu nam + Cryo — ×1 ₩150,000 / ×(5+1) ₩600,000 toàn mặt triệt lông tơ — ×1 ₩150,000 / ×(5+1) ₩600,000 cẳng tay/bắp chân/vùng rốn — ×1 ₩150,000 / ×(5+1) ₩600,000

Sự kiện

EVENT 02